Tới nội dung chính

汋

汋
zhuó
chước
⽔bộ thuỷ · 6 nét

đặt cược; đặt tiền cược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đặt cược; đặt tiền cược

汋
zhuó
chước
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu