氰苷

氰苷
qínggān
tình đại

glucoside sinh chất độc cyanogen; glucoside chứa xyanôgen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. glucoside sinh chất độc cyanogen; glucoside chứa xyanôgen

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.