氯酸

氯酸
suān
lục toan

axit cloric HClO3

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. axit cloric HClO3

  2. clorat

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.