/
氯纶
氯纶
lục luân
sợi polyvinyl chloride; sợi clo luân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
sợi polyvinyl chloride; sợi clo luân
- 貳
sợi PVC; sợi polyvinyl clorua (tên thương hiệu Trung Quốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氯纶
Phồn thể氯綸
lục luân
sợi polyvinyl chloride; sợi clo luân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
sợi polyvinyl chloride; sợi clo luân
- 貳
sợi PVC; sợi polyvinyl clorua (tên thương hiệu Trung Quốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.