/
氨纶
氨纶
an luân
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
- 。
Spandex là một loại sợi đàn hồi.
- 貳名danh từ
sợi đàn hồi spandex; elastane (vải co giãn)
- 。
Elastane là một loại sợi đàn hồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氨纶
Phồn thể氨綸
an luân
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
- 。
Spandex là một loại sợi đàn hồi.
- 貳名danh từ
sợi đàn hồi spandex; elastane (vải co giãn)
- 。
Elastane là một loại sợi đàn hồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.