氦气

氦气
hài
hợi khí

khí heli

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí heli

    • Khí heli là một loại khí trơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.