- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí nghịch (khí đi ngược chiều) (y học cổ truyền)
khí nghịch (khí đi ngược chiều) (y học cổ truyền)
Khí nghịch là một khái niệm trong Đông y.
khí nghịch (khí đi ngược chiều) (y học cổ truyền)
khí nghịch (khí đi ngược chiều) (y học cổ truyền)
Khí nghịch là một khái niệm trong Đông y.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.