- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
vừa tức vừa buồn cười
vừa tức vừa buồn cười
Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.
vừa tức vừa buồn cười
vừa tức vừa buồn cười
Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.