气笑

气笑
xiào
khí tiếu

vừa tức vừa buồn cười

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vừa tức vừa buồn cười

    • Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.