气孔

气孔
kǒng
khí khổng

lỗ khí; khí khổng (lỗ thoát khí trên lá cây)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. lỗ khí; khí khổng (lỗ thoát khí trên lá cây)

  2. lỗ chân lông

  3. lỗ khí; khí khổng (lỗ thở trên lá cây)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.