Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
/
民间音乐
民间音乐
dân gian âm nhạc
âm nhạc dân gian; nhạc dân gian
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm nhạc dân gian; nhạc dân gian
- 。
Tôi thích nghe nhạc dân gian.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ民间音乐
Phồn thể民間音樂
dân gian âm nhạc
âm nhạc dân gian; nhạc dân gian
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm nhạc dân gian; nhạc dân gian
- 。
Tôi thích nghe nhạc dân gian.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.