民间习俗

民间习俗
mínjiān
dân gian tập tục

phong tục dân gian; tập tục dân gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phong tục dân gian; tập tục dân gian

    • Phong tục dân gian rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.