毛锥

毛锥
máozhuī
mao truy

bút lông (cũ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bút lông (cũ)

  2. danh từ

    cây dẻ lông (Castanopsis fordii), loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc

    • Mao truy là một loại cây gỗ thường xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.