毛笔

毛笔
máo
mao bút

bút mực; bút lông mực

HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ 枝 / 管
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút mực; bút lông mực

    • Tôi có một cây bút lông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.