比利牛斯山

比利牛斯山
niúshān
tỷ lợi ngưu tư sơn

dãy núi Pyrénées

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dãy núi Pyrénées

    • Dãy núi Pyrenees nằm giữa Pháp và Tây Ban Nha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.