比佛利山

比佛利山
Shān
tỷ phật lợi sơn

Beverly Hills

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Beverly Hills

    • Beverly Hills là một thành phố giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.