Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒辣
毒辣
độc lạt
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
- 。
Anh ta là một người độc ác.
- 貳形tính từ
độc ác; tàn độc; thâm hiểm
- 參形tính từ
hung dữ; hung ác; dữ tợn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒辣
Phồn thể毒
độc lạt
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
- 。
Anh ta là một người độc ác.
- 貳形tính từ
độc ác; tàn độc; thâm hiểm
- 參形tính từ
hung dữ; hung ác; dữ tợn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.