Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒瓦斯
毒瓦斯
độc ngoã tư
khí độc; hơi độc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí độc; hơi độc
- 。
Khí độc là một loại khí nguy hiểm.
- 貳名danh từ
khí độc; hơi độc
- 。
Khí độc là một loại khí có hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒瓦斯
Phồn thể毒
độc ngoã tư
khí độc; hơi độc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí độc; hơi độc
- 。
Khí độc là một loại khí nguy hiểm.
- 貳名danh từ
khí độc; hơi độc
- 。
Khí độc là một loại khí có hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.