毒枭

毒枭
xiāo
độc kiêu

trùm ma túy; ông trùm buôn bán ma túy

1 nghĩa#21400
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trùm ma túy; ông trùm buôn bán ma túy

    • Anh ta là một trùm ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.