母音

母音
yīn
mẫu âm

âm chủ; nguyên âm chính; (âm nhạc) âm chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm chủ; nguyên âm chính; (âm nhạc) âm chủ

    • Nguyên âm là thành phần cơ bản của ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.