母难日

母难日
nàn
mẫu nạn nhật

ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày sinh nhật (ngày người mẹ trải qua đau đớn sinh con); (cũ) sinh nhật

    • Hôm nay là sinh nhật của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.