- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
Tàu mẹ là một loại tàu lớn.
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
Tàu mẹ là một loại tàu lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.