母船

母船
chuán
mẫu thuyền

máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ

    • Tàu mẹ là một loại tàu lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.