母弹

母弹
dàn
mẫu đạn

đầu đạn mẹ (của bom chùm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu đạn mẹ (của bom chùm)

    • Đạn mẹ là một phần của bom chùm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.