母体

母体
mẫu thể

cơ thể người mẹ; (sinh học, y học) mẫu thể; cơ thể gốc

5 nghĩa#28210
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ thể người mẹ; (sinh học, y học) mẫu thể; cơ thể gốc

    • Cơ thể mẹ là nguồn gốc của sự sống.

  2. danh từ

    cơ thể mẹ; thể mẹ; (hóa học) chất mẹ; chất gốc

    • Cơ thể mẹ là một khái niệm quan trọng trong sinh học.

  3. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)

    • Ma trận là nguồn gốc của sự sống.

  4. danh từ

    tổng thể (thống kê); quần thể mẹ

    • Quần thể này rất lớn.

  5. danh từ

    tổng thể mẹ; quần thể gốc (thống kê)

    • Mẫu thể là một khái niệm quan trọng trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.