殷殷

殷殷
yīnyīn
ân ân

cần cù; chăm chỉ; tận tụy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cần cù; chăm chỉ; tận tụy

    • Anh ấy tha thiết mong đợi.

  2. tính từ

    tha thiết; chân thành (hy vọng, mong mỏi...)

    • Anh ấy tha thiết mong chờ sự xuất hiện của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.