殖民者

殖民者
zhímínzhě
thực dân giả

kẻ thực dân; người thực dân

3 nghĩa#46444
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thực dân; người thực dân

    • Những kẻ thực dân đã mang đến nhiều thay đổi.

  2. danh từ

    kẻ thực dân; người đi khai thác thuộc địa

    • Những người thực dân đã mang đến một nền văn hóa mới.

  3. danh từ

    người định cư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.