死灰复燃

死灰复燃
huīrán
tử hôi phục nhiên

tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]

    • Tàn tro lại cháy, anh ta lại nắm quyền.

  2. động từ

    tro tàn lại bùng cháy; (điều xấu) hồi sinh trở lại [thành ngữ]

    • Những thói quen xấu cũ lại tái diễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.