死火山

死火山
huǒshān
tử hoả sơn

núi lửa tắt; núi lửa đã tắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi lửa tắt; núi lửa đã tắt

    • Núi lửa đã tắt sẽ không phun trào nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.