死到临头

死到临头
dàolíntóu
tử đáo lâm đầu

cái chết đã cận kề [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cái chết đã cận kề [thành ngữ]

    • Anh ấy sắp chết đến nơi rồi mà vẫn còn cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.