Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
/
死人不管
死人不管
tử nhân bất quản
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
- 。
Chuyện này tôi mặc kệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
死人不管
Phồn thể死
tử nhân bất quản
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
- 。
Chuyện này tôi mặc kệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 死sǐqua đời; từ trần
- 残cánphá hủy; làm hỏng
- 殓liànliệm (thi thể); khâm liệm
- 㱩dúphá thai; nạo thai nhân tạo
- 㱮huìlở loét; loét (dạng cũ)
- 歹dǎikhông tốt; xấu; bất thiện
- 歺cānbữa ăn; ăn
- 歼jiāntiêu diệt toàn bộ; xóa sổ hoàn toàn
- 歾mòkết thúc; chấm dứt
- 殁mòkết thúc; chấm dứt
- 殂cúqua đời; từ trần
- 殃yāngtai họa; kiếp nạn; cướp đoạt