死亡人数

死亡人数
wángrénshù
tử vong nhân số

số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng

    • Số người chết vẫn đang tăng lên.

  2. danh từ

    số người tử vong; số ca tử vong

    • Số người chết đang tăng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.