Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
/
此际
此际
thử tế
thì; mới; là (văn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thì; mới; là (văn)
- ,。
Lúc này, anh ấy đang đọc sách.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
- ,。
Lúc này, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ此际
Phồn thể此際
thử tế
thì; mới; là (văn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thì; mới; là (văn)
- ,。
Lúc này, anh ấy đang đọc sách.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
- ,。
Lúc này, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.