Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正邪
正邪
chính tà
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
- 。
Chính tà không đội trời chung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正邪
Phồn thể正
chính tà
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
- 。
Chính tà không đội trời chung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.