Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正误
正误
chính ngộ
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
- 。
Hãy phán đoán đúng sai của những lời tuyên bố này.
- 貳名danh từ
đúng hay sai; chính xác hay nhầm lẫn
- 。
Hãy phán đoán đúng sai của những câu này.
- 參动động từ
sửa lỗi; chính ngộ (đúng và sai)
- 。
Xin bạn sửa lỗi tài liệu này một chút.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正误
Phồn thể正誤
chính ngộ
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
- 。
Hãy phán đoán đúng sai của những lời tuyên bố này.
- 貳名danh từ
đúng hay sai; chính xác hay nhầm lẫn
- 。
Hãy phán đoán đúng sai của những câu này.
- 參动động từ
sửa lỗi; chính ngộ (đúng và sai)
- 。
Xin bạn sửa lỗi tài liệu này một chút.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.