Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正角
正角
chính giác
góc dương; góc thuận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
góc dương; góc thuận
- 。
Góc dương là một khái niệm trong toán học.
正角
chính giác
nhân vật chính diện; người tốt (trong truyện)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân vật chính diện; người tốt (trong truyện)
- 。
Anh ấy luôn đóng vai chính diện.
- 貳名danh từ
hiệp khách; người hào hiệp
- 。
Anh ấy là nhân vật chính của bộ phim này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正角
Phồn thể正
chính giác
góc dương; góc thuận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
góc dương; góc thuận
- 。
Góc dương là một khái niệm trong toán học.
正角
Phồn thể正
chính giác
nhân vật chính diện; người tốt (trong truyện)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân vật chính diện; người tốt (trong truyện)
- 。
Anh ấy luôn đóng vai chính diện.
- 貳名danh từ
hiệp khách; người hào hiệp
- 。
Anh ấy là nhân vật chính của bộ phim này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.