正生

正生
zhèngshēng
chính sinh

vai nam chính trong kinh kịch Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vai nam chính trong kinh kịch Trung Quốc

    • Anh ấy là vai chính trong vở kịch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.