Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正字
正字
chính tự
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
- 。
Xin bạn giúp tôi sửa lỗi chính tả.
- 貳名danh từ
chữ viết chuẩn; chính tự (thư pháp)
- 。
Anh ấy viết chữ chính tự rất đẹp.
- 參名danh từ
dạng chữ chuẩn; chính tự (dạng viết chuẩn của một chữ)
- ?
Chính tự của chữ này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正字
Phồn thể正
chính tự
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
- 。
Xin bạn giúp tôi sửa lỗi chính tả.
- 貳名danh từ
chữ viết chuẩn; chính tự (thư pháp)
- 。
Anh ấy viết chữ chính tự rất đẹp.
- 參名danh từ
dạng chữ chuẩn; chính tự (dạng viết chuẩn của một chữ)
- ?
Chính tự của chữ này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.