Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正子
正子
chính tử
phản điện tử; positron
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản điện tử; positron
- 。
Positron là phản hạt của electron.
- 貳名danh từ
hạt positron; phản điện tử
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正子
Phồn thể正
chính tử
phản điện tử; positron
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản điện tử; positron
- 。
Positron là phản hạt của electron.
- 貳名danh từ
hạt positron; phản điện tử
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.