/
歘
歘
hốt
⽋bộ khiếm · 16 nétào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)(kế thừa)
- ,。
Với một tiếng “chuā”, cánh cửa mở ra.
歘
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)(kế thừa)
- ,。
Với một tiếng “chuā”, cánh cửa mở ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công