Tới nội dung chính

歊

歊
xiāo
hiêu
⽋bộ khiếm · 14 nét

hơi nước; khí bốc lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hơi nước; khí bốc lên

  2. 貳名danh từ

    hơi nước; khói bốc lên

歊
xiāo
hiêu
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu