hu
bộ khiếm · 9 nét

(văn) thổi hơi vào; hà hơi lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thổi hơi vào; hà hơi lên

  2. tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.