Tới nội dung chính

欎

欎
yù
uất
⽊bộ mộc · 22 nét

u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    họ Du(kế thừa)

欎
yù
uất
BỘ THỦ⽊
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu