Tới nội dung chính

欀

欀
xiāng
⽊bộ mộc · 21 nét

lớp lót bên trong của đồ dùng bằng gỗ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lớp lót bên trong của đồ dùng bằng gỗ

  2. 貳名danh từ

    xà; rui nhà; thanh dầm trong xây dựng

  3. 參名danh từ

    cây sồi (loài có vỏ dùng làm thuốc) (cổ)

欀
xiāng
BỘ THỦ⽊
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu