yǐn
ẩn

dụng cụ uốn nắn gỗ (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ uốn nắn gỗ (cổ)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.