Tới nội dung chính

櫌

櫌
yōu
ưu
⽊bộ mộc · 19 nét

cái bừa; bừa đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái bừa; bừa đất

櫌
yōu
ưu
BỘ THỦ⽊
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu