Tới nội dung chính

檬

檬
méng
mông
⽊bộ mộc · 17 nét

dùng trong 檸檬|柠檬[ning2 meng2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 檸檬|柠檬[ning2 meng2]

檬
méng
mông
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu