Tới nội dung chính

檫

檫
chá
⽊bộ mộc · 18 nét

cây sassafras Trung Quốc (Sassafras tzumu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    cây sassafras Trung Quốc (Sassafras tzumu)

  2. 貳名danh từ

    cây sát mộc (*Sassafras tzumu*)

    • 。

      Cây sassafras là một loại cây thân gỗ rụng lá.

檫
chá
BỘ THỦ⽊
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu