Tới nội dung chính

檩

檩
lǐn
lẫm
⽊bộ mộc · 17 nét

xà ngang; đòn tay (xà gỗ đỡ mái nhà)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xà ngang; đòn tay (xà gỗ đỡ mái nhà)

    • 。

      Ngôi nhà này có xà nhà rất chắc chắn.

  2. 貳名danh từ

    xà ngang; đòn nóc

    • 。

      Ngôi nhà này cần một cây đòn dông mới.

檩
lǐn
lẫm
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu