Tới nội dung chính

檗

檗
bò
bách
⽊bộ mộc · 17 nét

cây hoàng bá (dùng trong từ hoàng bá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây hoàng bá (dùng trong từ hoàng bá)

檗
bò
bách
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu