Tới nội dung chính

檊

檊
gàn
cán
⽊bộ mộc · 17 nét

cây dâu tằm Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây dâu tằm Trung Quốc

  2. 貳名danh từ

    gỗ đàn hương; cây chiên đàn

檊
gàn
cán
BỘ THỦ⽊
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu