Tới nội dung chính

橱

橱
chú
trù
⽊bộ mộc · 16 nét

tủ; tủ đựng đồ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tủ; tủ đựng đồ

    • 。

      Trong tủ này có rất nhiều quần áo.

  2. 貳名danh từ

    tủ tường; tủ âm tường

  3. 參名danh từ

    tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

    • 。

      Trong tủ này có rất nhiều sách.

橱
chú
trù
BỘ THỦ⽊
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu